menu_book
見出し語検索結果 "nhân chứng" (1件)
nhân chứng
日本語
名目撃者
Nhân chứng kể lại sự việc.
目撃者が出来事を語った。
swap_horiz
類語検索結果 "nhân chứng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhân chứng" (2件)
Nhân chứng kể lại sự việc.
目撃者が出来事を語った。
Cảnh sát đang xác minh thông tin từ các nhân chứng.
警察は目撃者からの情報を確認しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)